Hộ chiếu số đưa hàng Việt tiến gần hơn tới thị trường quốc tế
Trên một sản phẩm, mã QR trước đây thường được dùng để người mua kiểm tra nguồn gốc hoặc thông tin cơ bản. Với hộ chiếu số, dữ liệu được tổ chức thành một hồ sơ điện tử gắn với sản phẩm.
Nghị định 37/2026/NĐ-CP quy định hộ chiếu số của sản phẩm phải có các thông tin tối thiểu như tên sản phẩm, mã định danh toàn cầu GTIN, thông tin của tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu hoặc kinh doanh, xuất xứ hoặc nơi thực hiện công đoạn cuối cùng, thông tin truy xuất nguồn gốc và các chứng nhận liên quan nếu có. Dữ liệu cũng có thể bao gồm ngày sản xuất, hạn sử dụng và cảnh báo an toàn.
![]() |
| Mã QR giúp người tiêu dùng tra cứu thông tin về nguồn gốc và sản phẩm. |
Hộ chiếu số được thiết lập dưới dạng dữ liệu điện tử và gắn với mã định danh duy nhất. Doanh nghiệp phải bảo đảm thông tin kê khai trung thực, đầy đủ, cập nhật kịp thời và có khả năng kết nối với Cổng thông tin truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa quốc gia.
Quy định mới không đồng nghĩa mọi sản phẩm đều lập tức phải có hộ chiếu số. Nghị định xác định tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh được khuyến khích sử dụng hộ chiếu số; lộ trình áp dụng đối với từng nhóm sản phẩm sẽ được xây dựng trên cơ sở yêu cầu quản lý chất lượng và thông lệ quốc tế.
Như vậy, thay vì xem mã QR đơn thuần là một công cụ quảng bá, doanh nghiệp có thể xây dựng hệ thống dữ liệu sản phẩm ngay từ khâu sản xuất. Mỗi thông tin được cập nhật trở thành một phần trong hồ sơ của hàng hóa.
Tại Quảng Ninh, việc số hóa truy xuất nguồn gốc đã được triển khai từ nhiều năm.
Theo thông tin của UBND tỉnh, đến ngày 11/9/2026, Hệ thống cơ sở dữ liệu truy xuất nguồn gốc thực phẩm nông, lâm, thủy sản an toàn đã cập nhật 2.949 cơ sở; cấp 292 tài khoản quản lý và 1.635 tài khoản cơ sở. Hệ thống đã cấp 3.016 mã QR cho sản phẩm và cập nhật 421 lô sản xuất.
Các dữ liệu này giúp cơ quan quản lý theo dõi nguồn gốc và quá trình sản xuất. Người tiêu dùng cũng có thêm thông tin để kiểm tra sản phẩm trước khi mua.
Quảng Ninh còn triển khai kết nối, truy xuất nguồn gốc đầy đủ đối với một số cơ sở có sản phẩm OCOP 4 và 5 sao lên hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản của Bộ Nông nghiệp và Môi trường. Đây là bước thử nghiệm đáng chú ý trong quá trình kết nối dữ liệu giữa địa phương và hệ thống cấp quốc gia.
Cách làm này cho thấy truy xuất nguồn gốc không dừng ở việc in một mã QR lên bao bì. Để dữ liệu có giá trị, cơ sở sản xuất phải tạo lập và cập nhật thông tin trong suốt quá trình sản xuất, chế biến và lưu thông.
Nghị định 37/2026/NĐ-CP khuyến khích doanh nghiệp sử dụng mã số, mã vạch, mã QR, DataMatrix, RFID, NFC và các công nghệ phù hợp để thu thập, lưu trữ và chia sẻ dữ liệu về chất lượng sản phẩm trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Quy định cũng khuyến khích kết hợp AI, dữ liệu lớn và IoT khi phù hợp.
Bộ Công Thương cũng đang xây dựng và vận hành hệ thống truy xuất đối với các nhóm sản phẩm, hàng hóa thuộc phạm vi quản lý. Thông tư 31/2026/TT-BCT, có hiệu lực từ ngày 1/7/2026, quy định truy xuất nguồn gốc đối với các sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro cao thuộc phạm vi quản lý của Bộ; doanh nghiệp có thể thực hiện thông qua hệ thống truy xuất của Bộ hoặc hệ thống nội bộ có kết nối.
Với thực phẩm thuộc phạm vi quản lý của Bộ Công Thương, Thông tư 11/2026/TT-BCT cũng yêu cầu thông tin truy xuất nguồn gốc sau mỗi công đoạn phải được mã hóa, nhận diện bằng phương thức phù hợp và được thiết lập, lưu trữ dưới dạng cơ sở dữ liệu.
Những quy định này đặt ra một yêu cầu mới cho doanh nghiệp: dữ liệu sản phẩm không thể được thu thập vào phút cuối để phục vụ một hồ sơ xuất khẩu. Doanh nghiệp phải hình thành dữ liệu ngay trong quá trình sản xuất nếu muốn chứng minh đầy đủ nguồn gốc và chất lượng hàng hóa.
![]() |
| Số hóa dữ liệu giúp doanh nghiệp minh bạch thông tin sản phẩm trong chuỗi cung ứng. |
Xu hướng này không chỉ xuất hiện tại Việt Nam.
Liên minh châu Âu đã xây dựng khung pháp lý cho Digital Product Passport (DPP) trong Quy định về thiết kế sinh thái đối với sản phẩm bền vững, có hiệu lực từ năm 2024. Theo quy định, DPP là tập hợp dữ liệu riêng của sản phẩm, được truy cập bằng phương tiện điện tử và có thể phục vụ nhiều mục đích như cung cấp thông tin trong chuỗi giá trị, hỗ trợ kiểm tra sự phù hợp và cải thiện khả năng truy xuất.
EU yêu cầu dữ liệu trong DPP phải chính xác, đầy đủ và cập nhật. Hệ thống cũng phải sử dụng mã định danh và phương thức truyền dữ liệu có khả năng tương tác giữa các hệ thống.
Tuy nhiên, DPP của EU không áp dụng đồng loạt cho mọi sản phẩm ngay lập tức. Các yêu cầu cụ thể được xác định theo từng nhóm sản phẩm thông qua các đạo luật ủy quyền của EU. Đây là điểm doanh nghiệp xuất khẩu cần theo dõi thay vì hiểu DPP như một yêu cầu chung cho toàn bộ hàng hóa vào thị trường châu Âu.
Đối với hàng Việt, việc chuẩn hóa dữ liệu từ sớm có thể giúp doanh nghiệp chủ động hơn khi các yêu cầu về truy xuất, môi trường, nguyên liệu và vòng đời sản phẩm được áp dụng đối với từng ngành hàng.
Một mã QR tự thân không tạo nên hộ chiếu số. Giá trị nằm ở lượng dữ liệu phía sau mã và cách doanh nghiệp duy trì dữ liệu đó.
Một sản phẩm nông nghiệp có thể cần dữ liệu về vùng nguyên liệu, quá trình sản xuất, lô hàng và chứng nhận. Một sản phẩm thủ công có thể cần thông tin về cơ sở sản xuất, nguyên liệu và nguồn gốc. Với những ngành hàng xuất khẩu có yêu cầu cao hơn, doanh nghiệp còn phải chuẩn bị thêm các dữ liệu theo quy định của thị trường nhập khẩu.
Trung tâm Mã số Mã vạch Quốc gia nhận định hộ chiếu số giúp doanh nghiệp chuẩn hóa thông tin sản phẩm, phục vụ truy xuất nguồn gốc và cung cấp dữ liệu minh bạch cho khách hàng. Cơ quan này cũng lưu ý doanh nghiệp cần chuẩn hóa dữ liệu sản phẩm từng bước thay vì chờ đến khi thị trường đặt ra yêu cầu bắt buộc.
Với hàng Việt, đây là quá trình chuyển từ “có sản phẩm để bán” sang “có dữ liệu để chứng minh sản phẩm”. Khi thông tin về hàng hóa được tạo lập, cập nhật và kết nối trong suốt chuỗi cung ứng, doanh nghiệp có thêm cơ sở để đáp ứng yêu cầu của cơ quan quản lý, đối tác phân phối và từng thị trường xuất khẩu.
Hộ chiếu số vì thế chưa phải một “tấm vé” tự động đưa hàng Việt vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Nhưng việc chuẩn hóa dữ liệu sản phẩm đang trở thành một phần quan trọng của năng lực cạnh tranh, đặc biệt với những ngành hàng phải đáp ứng yêu cầu ngày càng cụ thể về nguồn gốc, chất lượng và tính minh bạch.
Tin mới hơn
Tin khác

