VCAC trước nhiệm kỳ mới: Tái định vị vai trò trong chuyển dịch nông nghiệp Việt Nam
Bộ máy tổ chức kiện toàn
Sáng 25/6, Hội đồng Doanh nghiệp Nông nghiệp Việt Nam (VCAC), tổ chức trực thuộc Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) vừa hoàn tất kiện toàn bộ máy cho nhiệm kỳ 2026–2031, đồng thời xác định lại hướng đi trong bối cảnh ngành nông nghiệp đang chuyển sang giai đoạn phát triển dựa trên chuỗi giá trị và tiêu chuẩn quốc tế. Đằng sau sự thay đổi về nhân sự là một nỗ lực tái định vị tổ chức, từ vai trò kết nối đơn thuần sang một thiết chế đại diện và điều phối có ảnh hưởng rõ ràng hơn đối với cộng đồng doanh nghiệp nông nghiệp.
![]() |
| Ông Phan Thanh Thiên, Tân Chủ tịch Hội đồng Doanh nghiệp Nông nghiệp Việt Nam nhiệm kỳ 2026 - 2031 |
Theo phương án kiện toàn, Ban Chấp hành VCAC nhiệm kỳ 2026 - 2031 dự kiến gồm khoảng 100 Ủy viên, gồm hai nhóm: nhóm đại diện địa phương được giới thiệu từ UBND các tỉnh, thành phố, các Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn cùng các Hội Doanh nghiệp, Hội Doanh nhân trẻ; và nhóm đại diện các hội, hiệp hội, câu lạc bộ, tổ chức Trung ương. Mỗi tỉnh, thành phố có tối thiểu một đại diện; địa phương trọng điểm về nông nghiệp có thể giới thiệu từ hai đến ba đại diện.
Ban Thường vụ dự kiến 35 thành viên, đại diện cho 34 tỉnh, thành trọng điểm và các tập đoàn nông nghiệp lớn. Ban Thường trực gồm 12 thành viên: một Chủ tịch, một Phó Chủ tịch Thường trực, chín Phó Chủ tịch và một Tổng Thư ký, với phân công nhiệm vụ theo vùng miền và theo lĩnh vực chuyên trách như xúc tiến thương mại và hội nhập quốc tế; chuyển đổi số, AI và đổi mới sáng tạo; phát triển hội viên và liên kết ngành hàng.
VCAC đặt mục tiêu thiết lập mạng lưới liên kết tại 34 tỉnh, thành phố trọng điểm, kết nối doanh nghiệp với các hiệp hội ngành hàng và tổ chức hỗ trợ doanh nghiệp tại địa phương nhằm tối ưu hóa lưu thông nông sản và chi phí logistics nội địa. Hội đồng cũng gắn công tác xúc tiến thương mại, hỗ trợ hội nhập với chương trình chuyển đổi số trong cộng đồng doanh nghiệp nông nghiệp.
Việc mở rộng vai trò cũng đồng nghĩa với việc VCAC phải đối mặt với nhiều thách thức nội tại. Một trong những vấn đề lớn là làm sao cân bằng giữa việc mở rộng quy mô tổ chức với việc duy trì hiệu quả hoạt động. Khi mạng lưới hội viên trải rộng trên nhiều địa phương và ngành hàng, nguy cơ dàn trải nguồn lực và thiếu trọng tâm là điều khó tránh khỏi. Bên cạnh đó, việc chuyển từ mô hình hoạt động mang tính phong trào sang mô hình chuyên nghiệp đòi hỏi thay đổi không chỉ về cơ cấu tổ chức mà còn về tư duy quản trị, cơ chế vận hành và cách đánh giá hiệu quả.
Bên cạnh đó, VCAC dự kiến duy trì thường niên các sự kiện như Diễn đàn Nông nghiệp Việt Nam, Giải thưởng Sao Vàng và Sao Xanh Nông nghiệp Việt Nam nhằm tôn vinh các thương hiệu, doanh nghiệp có đóng góp cho nền nông nghiệp xanh, bền vững và ứng dụng công nghệ cao.
Chương trình hành động nhiệm kỳ mới
Trong nhiều năm qua, nông nghiệp Việt Nam đã đạt được những thành tựu nổi bật về quy mô xuất khẩu và sản lượng, nhưng đồng thời cũng bộc lộ những hạn chế liên quan đến chất lượng, giá trị gia tăng và khả năng tham gia chuỗi giá trị toàn cầu. Chính trong bối cảnh này, vai trò của các tổ chức như VCAC được kỳ vọng sẽ thay đổi, không còn dừng ở việc kết nối, mà phải trở thành một thiết chế dẫn dắt, điều phối và nâng chuẩn hệ sinh thái doanh nghiệp nông nghiệp.
Một trong những điểm đáng chú ý trong định hướng nhiệm kỳ mới là cách VCAC nhìn nhận lại vị trí của mình trong toàn bộ chuỗi giá trị nông nghiệp. Thay vì chỉ đóng vai trò trung gian kết nối giữa doanh nghiệp và các cơ quan quản lý, VCAC hướng tới việc trở thành một “nút giao” của nhiều dòng chảy quan trọng bao gồm chính sách, công nghệ, vốn và thị trường. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh nông nghiệp Việt Nam đang dần chuyển từ tăng trưởng dựa vào sản lượng sang tăng trưởng dựa vào chất lượng và giá trị. Khi đó, khả năng kết nối đa chiều và điều phối nguồn lực sẽ quyết định hiệu quả của cả hệ thống, thay vì chỉ là năng lực của từng doanh nghiệp riêng lẻ.
Thực tế cho thấy, dù quy mô xuất khẩu nông sản của Việt Nam đã đạt mức trên 60 tỷ USD mỗi năm và liên tục duy trì tăng trưởng, nhưng chất lượng tăng trưởng vẫn chưa thực sự bền vững. Nhiều mặt hàng nông sản vẫn chủ yếu xuất khẩu dưới dạng thô hoặc sơ chế, giá trị gia tăng thấp và phụ thuộc lớn vào một số thị trường truyền thống. Không ít sản phẩm gặp rào cản kỹ thuật tại các thị trường khó tính do chưa đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc hoặc phát thải môi trường. Những hạn chế này không chỉ là vấn đề của từng doanh nghiệp, mà phản ánh những điểm nghẽn mang tính hệ thống, từ tổ chức sản xuất đến khâu chế biến và phân phối.
Trong bối cảnh đó, VCAC có thể tạo ra các mô hình liên kết theo chuỗi, kết nối doanh nghiệp với hợp tác xã, người nông dân, đơn vị chế biến, hệ thống logistics và mạng lưới phân phối. Chính những liên kết này mới là nền tảng để nâng cao giá trị nông sản, giảm chi phí trung gian và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Một trụ cột quan trọng khác trong chiến lược của VCAC là thúc đẩy chuyển đổi số trong nông nghiệp. Đây không phải là một lựa chọn mang tính xu hướng, mà là yêu cầu mang tính bắt buộc trong bối cảnh toàn cầu hóa và số hóa chuỗi cung ứng. Việc áp dụng các công nghệ như trí tuệ nhân tạo, Internet vạn vật hay blockchain giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm chi phí, nâng cao chất lượng và đặc biệt là đáp ứng các yêu cầu về minh bạch thông tin từ các thị trường nhập khẩu. Tuy nhiên, thực tế triển khai chuyển đổi số trong nông nghiệp Việt Nam vẫn gặp nhiều khó khăn do hạ tầng công nghệ chưa đồng bộ, chi phí đầu tư cao và hạn chế về nguồn nhân lực. Điều này đặt ra vai trò cho VCAC không chỉ ở việc khuyến khích, mà còn phải chủ động tạo ra các nền tảng hỗ trợ, kết nối doanh nghiệp với các nhà cung cấp công nghệ và nguồn vốn.
Ngoài yếu tố công nghệ, hội nhập quốc tế cũng là một trục quan trọng trong định hướng của VCAC. Trong bối cảnh Việt Nam đã tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, cơ hội tiếp cận thị trường quốc tế rộng mở hơn, nhưng đồng thời cũng kéo theo những yêu cầu ngày càng khắt khe về tiêu chuẩn, môi trường và trách nhiệm xã hội. Các doanh nghiệp nông nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận thông tin, hiểu rõ quy định và xây dựng năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn này. Ở đây, vai trò của một tổ chức đại diện như VCAC không chỉ là cung cấp thông tin, mà còn phải đóng vai trò cầu nối với các tổ chức quốc tế, cơ quan chứng nhận và hệ thống phân phối toàn cầu, giúp doanh nghiệp từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị quốc tế.
![]() |
| Hội nghị thành công tốt đẹp |
Nhìn tổng thể, những định hướng đặt ra cho nhiệm kỳ 2026–2031 cho thấy VCAC đang đứng trước một cơ hội lớn để chuyển mình. Đây không chỉ là câu chuyện của riêng một tổ chức, mà phản ánh sự thay đổi rộng hơn trong cách tiếp cận phát triển nông nghiệp của Việt Nam. Từ chỗ tập trung vào sản xuất, ngành đang dần chuyển sang tư duy kinh tế nông nghiệp, trong đó giá trị được tạo ra từ cả chuỗi, từ giống, công nghệ, chế biến đến thương hiệu và thị trường. Từ đó thúc đẩy VCAC trở thành một “hạ tầng mềm” quan trọng giúp tái cấu trúc ngành nông nghiệp theo hướng hiện đại và hiệu quả hơn.
Nhiệm kỳ mới có thể xem là một phép thử đối với VCAC. Không chỉ là việc tổ chức được bao nhiêu sự kiện hay kết nạp thêm bao nhiêu hội viên, mà là khả năng tạo ra giá trị cụ thể, đo lường được cho doanh nghiệp và góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của toàn ngành. Trong một nền nông nghiệp đang chuyển đổi mạnh mẽ, những tổ chức “đứng giữa” như VCAC nếu làm tốt vai trò của mình sẽ không chỉ hỗ trợ doanh nghiệp, mà còn góp phần định hình hướng phát triển của cả ngành trong những năm tới.
Tin mới hơn
Tin khác

