Tăng cường truyền thông cho sản phẩm OCOP: Chìa khóa nâng tầm thương hiệu Việt
Thực trạng truyền thông OCOP: Có bước tiến nhưng chưa tương xứng tiềm năng
Sau nhiều năm triển khai, Chương trình Mỗi xã một sản phẩm (OCOP) đã tạo ra hàng chục nghìn sản phẩm đạt chuẩn từ 3 sao đến 5 sao trên cả nước. Nhiều sản phẩm trong số đó không chỉ đạt tiêu chuẩn chất lượng mà còn mang đậm bản sắc văn hóa vùng miền, có khả năng cạnh tranh trên thị trường. Tuy nhiên, thực tế cho thấy hiệu quả truyền thông cho các sản phẩm OCOP vẫn chưa theo kịp tiềm năng sẵn có.
![]() |
| Truyền thông hiệu quả giúp sản phẩm OCOP nâng cao giá trị thương hiệu, mở rộng thị trường và tăng khả năng cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập. |
Hiện nay, hoạt động truyền thông về OCOP chủ yếu vẫn dừng lại ở các kênh truyền thống như hội chợ, triển lãm, sự kiện xúc tiến thương mại hoặc các chương trình tuyên truyền trên báo chí địa phương. Trong khi đó, việc xây dựng hình ảnh, câu chuyện thương hiệu hay chiến lược truyền thông dài hạn cho từng sản phẩm lại chưa được chú trọng đúng mức.
Phần lớn các chủ thể OCOP, đặc biệt là hợp tác xã và hộ sản xuất nhỏ, vẫn thiếu kỹ năng và nguồn lực để làm truyền thông bài bản. Nhiều sản phẩm dù chất lượng tốt nhưng bao bì chưa hấp dẫn, câu chuyện thương hiệu chưa rõ ràng, thiếu sự hiện diện trên các nền tảng số. Điều này dẫn đến tình trạng “sản phẩm tốt nhưng chưa được biết đến rộng rãi”, làm hạn chế khả năng tiếp cận người tiêu dùng.
Bên cạnh đó, sự liên kết giữa các cơ quan quản lý, doanh nghiệp và đơn vị truyền thông vẫn chưa chặt chẽ. Các chiến dịch truyền thông còn mang tính rời rạc, thiếu tính hệ thống, chưa tạo được làn sóng lan tỏa mạnh mẽ trên phạm vi toàn quốc hoặc quốc tế. Đây chính là khoảng trống lớn cần được lấp đầy nếu muốn nâng tầm OCOP từ một chương trình phát triển nông thôn trở thành thương hiệu quốc gia.
![]() |
| Các hội chợ, triển lãm và sự kiện xúc tiến thương mại vẫn là kênh quảng bá quan trọng đối với nhiều sản phẩm OCOP trên cả nước. |
Đa dạng hóa phương thức truyền thông: Từ vinh danh đến chuyển đổi số
Để truyền thông cho sản phẩm OCOP hiệu quả, cần triển khai đồng bộ nhiều phương thức khác nhau, kết hợp giữa truyền thống và hiện đại, giữa quy mô quốc gia và từng chủ thể cụ thể.
Một trong những cách làm có tác động mạnh là tổ chức vinh danh các doanh nghiệp, hợp tác xã tiêu biểu. Việc tôn vinh những mô hình thành công không chỉ ghi nhận nỗ lực của chủ thể sản xuất mà còn tạo ra các “hình mẫu” điển hình để lan tỏa trong cộng đồng. Những câu chuyện khởi nghiệp, đổi mới sáng tạo hay hành trình giữ gìn nghề truyền thống nếu được kể một cách hấp dẫn sẽ trở thành nội dung truyền thông giàu cảm xúc, giúp người tiêu dùng hiểu và tin tưởng sản phẩm hơn.
Song song với đó, cần đẩy mạnh truyền thông trên các kênh báo chí chính thống. Đây vẫn là kênh có độ tin cậy cao, góp phần định vị thương hiệu OCOP một cách bài bản. Các chuyên đề, phóng sự, tuyến bài dài hơi về OCOP không chỉ cung cấp thông tin mà còn góp phần định hướng tiêu dùng, khẳng định giá trị của sản phẩm Việt.
Tuy nhiên, trong thời đại số, mạng xã hội và các nền tảng trực tuyến mới là “mặt trận” quan trọng nhất. Việc tận dụng Facebook, TikTok, YouTube hay các sàn thương mại điện tử sẽ giúp sản phẩm OCOP tiếp cận nhanh chóng với đông đảo người tiêu dùng, đặc biệt là giới trẻ. Những video ngắn giới thiệu quy trình sản xuất, câu chuyện làng nghề hay trải nghiệm thực tế của người dùng có thể tạo hiệu ứng lan truyền mạnh mẽ với chi phí không quá lớn.
![]() |
| Ứng dụng mạng xã hội, thương mại điện tử và nội dung số đang trở thành xu hướng giúp các chủ thể OCOP tiếp cận người tiêu dùng hiệu quả hơn. |
Ngoài ra, cần hỗ trợ các chủ thể OCOP xây dựng thương hiệu số một cách chuyên nghiệp. Điều này bao gồm việc thiết kế bao bì hiện đại, xây dựng website, quản lý fanpage, tối ưu nội dung quảng bá và ứng dụng công nghệ truy xuất nguồn gốc. Khi sản phẩm có “bộ nhận diện” rõ ràng và đồng nhất, việc truyền thông sẽ hiệu quả và bền vững hơn.
Một yếu tố không thể thiếu là sự vào cuộc của các cơ quan quản lý trong việc xây dựng chiến lược truyền thông tổng thể cho OCOP. Thay vì các hoạt động đơn lẻ, cần có những chiến dịch quy mô lớn, kéo dài và có trọng tâm, ví dụ như “Tuần lễ OCOP quốc gia”, “Tháng tiêu dùng sản phẩm OCOP” hay các chương trình truyền hình, nền tảng số chuyên biệt.
Đưa OCOP ra thế giới: Từ câu chuyện địa phương đến thương hiệu quốc tế
Trong bối cảnh hội nhập, truyền thông cho OCOP không chỉ dừng lại ở thị trường trong nước mà cần hướng mạnh ra quốc tế. Đây là bước đi quan trọng để gia tăng giá trị và khẳng định vị thế của sản phẩm Việt trên bản đồ toàn cầu.
Để làm được điều này, trước hết cần xây dựng câu chuyện thương hiệu mang tính toàn cầu. Mỗi sản phẩm OCOP đều gắn với một vùng đất, một nền văn hóa, một câu chuyện riêng. Khi được kể bằng ngôn ngữ hiện đại, dễ hiểu và giàu cảm xúc, những câu chuyện này sẽ trở thành “cầu nối” đưa sản phẩm đến gần hơn với người tiêu dùng quốc tế.
Bên cạnh đó, việc chuẩn hóa chất lượng và thông tin sản phẩm theo tiêu chuẩn quốc tế là điều kiện tiên quyết. Truyền thông chỉ thực sự hiệu quả khi sản phẩm đáp ứng được yêu cầu của thị trường nước ngoài, từ tiêu chuẩn an toàn, bao bì, nhãn mác đến khả năng truy xuất nguồn gốc.
![]() |
| Việc tham gia các hội chợ quốc tế và nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới mở ra cơ hội đưa sản phẩm OCOP Việt Nam vươn ra thị trường toàn cầu. |
Các kênh xúc tiến thương mại quốc tế cần được khai thác mạnh mẽ hơn, như tham gia hội chợ nước ngoài, kết nối với hệ thống phân phối quốc tế, hợp tác với các đại sứ quán, thương vụ Việt Nam ở nước ngoài. Đây không chỉ là hoạt động thương mại mà còn là cơ hội truyền thông trực tiếp, giúp sản phẩm OCOP tạo dựng hình ảnh trên thị trường quốc tế.
Đồng thời, thương mại điện tử xuyên biên giới là một hướng đi đầy tiềm năng. Việc đưa sản phẩm OCOP lên các sàn quốc tế như Amazon, Alibaba hay các nền tảng khu vực sẽ giúp tiếp cận khách hàng toàn cầu với chi phí hợp lý. Tuy nhiên, để thành công, cần có sự hỗ trợ về đào tạo kỹ năng, tư vấn pháp lý và logistics cho các chủ thể OCOP.
Một giải pháp khác là tận dụng sức mạnh của truyền thông số toàn cầu. Việc hợp tác với các KOL, influencer quốc tế, xây dựng nội dung đa ngôn ngữ hoặc quảng bá thông qua các nền tảng du lịch, văn hóa sẽ giúp OCOP tiếp cận rộng rãi hơn. Đặc biệt, việc gắn sản phẩm OCOP với du lịch trải nghiệm sẽ tạo ra hiệu ứng lan tỏa tự nhiên, khi du khách trở thành “đại sứ truyền thông” sau mỗi chuyến đi.
Có thể thấy, truyền thông không chỉ là công cụ hỗ trợ mà còn là động lực quan trọng để sản phẩm OCOP phát triển bvững. Khi được truyền thông đúng cách, một sản phẩm không chỉ là hàng hóa mà còn là câu chuyện, là văn hóa, là niềm tự hào của một địa phương. Và khi những câu chuyện ấy được lan tỏa rộng rãi, OCOP sẽ không chỉ dừng lại ở phạm vi quốc gia mà hoàn toàn có thể trở thành thương hiệu mang tầm vóc quốc tế.
Số liệu thực tế về truyền thông OCOP
Trong bối cảnh hiện nay, truyền thông đang trở thành yếu tố mang tính quyết định đối với sự phát triển của sản phẩm OCOP tại Việt Nam, đặc biệt khi quy mô chương trình đã đạt đến một mức đáng kể. Với khoảng 8.500 đến 10.000 sản phẩm OCOP đạt từ 3 sao trở lên và hơn 4.000 chủ thể tham gia, chủ yếu là hợp tác xã và doanh nghiệp nhỏ, OCOP đã hình thành một hệ sinh thái sản phẩm phong phú mang đậm bản sắc địa phương. Tuy nhiên, chính đặc điểm phân tán, nhỏ lẻ này lại khiến truyền thông trở thành “điểm nghẽn” lớn. Thực tế cho thấy chỉ khoảng 20–30% sản phẩm OCOP có hoạt động truyền thông bài bản, trong khi hơn 70% chủ thể chưa có website riêng và khoảng 60% chưa tham gia thương mại điện tử. Điều này cho thấy phần lớn sản phẩm dù có chất lượng tốt vẫn chưa được “kết nối” hiệu quả với thị trường.
Sự hạn chế này càng trở nên rõ ràng khi đặt trong bối cảnh Việt Nam đang bước vào kỷ nguyên số với nền tảng người dùng rất lớn. Hiện nay, khoảng 78-80% dân số sử dụng Internet, tương đương hơn 70 triệu người dùng mạng xã hội, với thời gian online trung bình từ 6-7 giờ mỗi ngày. Đồng thời, khoảng 70% người dùng Internet có xu hướng mua sắm trực tuyến, góp phần đưa quy mô thị trường thương mại điện tử lên tới 20–25 tỷ USD và duy trì tốc độ tăng trưởng khoảng 20% mỗi năm. Điều này cho thấy vấn đề của OCOP không nằm ở thiếu thị trường, mà nằm ở việc chưa tận dụng được các kênh truyền thông số để tiếp cận người tiêu dùng. Trong khi đó, các nghiên cứu marketing cho thấy nội dung dạng video ngắn có thể tăng tỷ lệ chuyển đổi gấp 2–3 lần, và storytelling có thể giúp mức độ ghi nhớ thương hiệu tăng lên đáng kể. Đây là những công cụ mà OCOP vẫn sử dụng rất hạn chế.
![]() |
| Truyền thông bài bản kết hợp xây dựng thương hiệu và chuyển đổi số sẽ là động lực quan trọng để OCOP phát triển bền vững và nâng tầm thương hiệu Việt. |
Không chỉ ở thị trường nội địa, truyền thông cũng là yếu tố then chốt để OCOP vươn ra quốc tế. Hiện nay, chỉ khoảng 5–10% sản phẩm OCOP có hoạt động xuất khẩu, trong khi Việt Nam đã đạt kim ngạch xuất khẩu nông sản khoảng 50 tỷ USD mỗi năm và nằm trong nhóm 20 quốc gia xuất khẩu lớn nhất thế giới. Điều này cho thấy khoảng cách lớn giữa tiềm năng và thực tế. Trong khi đó, thương mại điện tử xuyên biên giới đang tăng trưởng hơn 25% mỗi năm, và số doanh nghiệp Việt tham gia các nền tảng như Amazon đã tăng gấp nhiều lần trong vài năm qua. Đây là cơ hội rõ ràng để đưa sản phẩm OCOP ra thị trường toàn cầu, nếu có chiến lược truyền thông và xây dựng thương hiệu phù hợp.
Bên cạnh đó, sự kết hợp giữa OCOP và du lịch cũng mở ra hướng truyền thông hiệu quả và bền vững. Khoảng 70% du khách quốc tế có nhu cầu mua sản phẩm bản địa, và tại nhiều địa phương, việc gắn OCOP với du lịch đã giúp doanh thu sản phẩm tăng từ 30–50%. Điều này cho thấy truyền thông không chỉ diễn ra trên nền tảng số mà còn trong trải nghiệm thực tế, nơi người tiêu dùng trực tiếp trở thành “kênh lan tỏa”.
![]() |
| Giới thiệu các sản phẩm nông sản tại Tuần hàng Việt Nam năm 2026 ở Nhật Bản. Ảnh: Kim Huệ |
Từ những dữ liệu trên có thể thấy, thách thức của OCOP không còn nằm ở sản xuất mà nằm ở khả năng kể câu chuyện và tiếp cận thị trường. Trong một nền kinh tế nơi sự chú ý trở thành tài sản quan trọng, truyền thông không chỉ là công cụ hỗ trợ mà là động lực cốt lõi. Nếu được đầu tư đúng hướng, OCOP hoàn toàn có thể vượt qua vai trò của một chương trình phát triển nông thôn để trở thành một thương hiệu quốc gia có sức cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
Tin mới hơn
Tin khác





