Hành trình từ làng nghề đến thị trường toàn cầu
Đó không chỉ là câu chuyện của một làng nghề. Đó là lát cắt nhỏ của một chuyển động lớn hơn đang diễn ra trên khắp Hà Nội: chuyển mình của chương trình OCOP từ mô hình khuyến khích sản xuất sang một chiến lược phát triển thương hiệu và thị trường.
Từ “định danh sản phẩm” đến xây dựng năng lực cạnh tranh
Chương trình OCOP ban đầu hướng đến mục tiêu khai thác lợi thế địa phương, khơi dậy nghề truyền thống và đưa sản phẩm làng xã ra thị trường rộng hơn. Hàng nghìn sản phẩm vì thế đã được “định danh” và từng bước có vị trí trên thị trường. Tuy nhiên, tại Hà Nội, cách tiếp cận này đang chuyển sang một giai đoạn mới: không còn lấy số lượng làm trọng tâm, mà tập trung vào chất lượng, giá trị gia tăng và khả năng cạnh tranh thực sự.
Kế hoạch OCOP năm 2026 phản ánh rõ bước chuyển này khi vừa mở rộng thêm khoảng 300 sản phẩm đạt chuẩn, vừa tập trung nâng cấp ít nhất 20 sản phẩm lên 5 sao hướng đến chuẩn quốc gia và thị trường xuất khẩu. Đằng sau đó là sự thay đổi mang tính cấu trúc: OCOP không còn là chương trình hỗ trợ đơn lẻ, mà trở thành một phần của chiến lược phát triển kinh tế tổng thể, kết nối nông nghiệp, chế biến, thương mại và du lịch.
Sự chuyển biến này thể hiện rõ ở từng làng nghề. Tại làng So, nghề làm miến dong truyền thống đã được nâng cấp bằng dây chuyền sản xuất khép kín, công nghệ sấy sạch và quy trình kiểm soát chất lượng. Nhờ đó, sản phẩm không chỉ ổn định hơn mà còn đủ điều kiện bước vào hệ thống phân phối hiện đại. Khi đạt chứng nhận 5 sao, miến dong không còn là sản phẩm địa phương đơn thuần, mà trở thành một thương hiệu có giá trị.
![]() |
| Miến dong làng So (Quốc Oai) là một trong những sản phẩm OCOP tiêu biểu của Hà Nội, từng bước mở rộng thị trường trong nước và hướng tới xuất khẩu. |
Những chuyển động tương tự cũng diễn ra ở Ba Vì với các sản phẩm sữa chế biến sâu, hay ở các làng nghề tơ lụa, nơi sản phẩm được tái định vị thành hàng hóa văn hóa có giá trị cao. Điểm chung của các mô hình này là sự kết hợp giữa truyền thống và công nghệ, giữa kinh nghiệm và tư duy thị trường.
Có thể thấy, OCOP Hà Nội đang dịch chuyển rõ rệt: từ “giữ nghề” sang phát triển sản phẩm, từ sản xuất theo thói quen sang sản xuất theo tiêu chuẩn, và từ thị trường địa phương sang không gian cạnh tranh rộng lớn hơn.
Một hệ sinh thái OCOP đang hình thành
Tính đến năm 2026, Hà Nội đã có hơn 3.500 sản phẩm OCOP. Con số này lớn nhất trên cả nước. Nhưng điều đáng chú ý không nằm ở quy mô, mà ở cấu trúc phía sau: một hệ sinh thái OCOP đang dần được hình thành với đầy đủ các thành tố cần thiết cho một chuỗi giá trị hiện đại.
Từ khâu sản xuất, nơi các hợp tác xã, doanh nghiệp nhỏ và hộ gia đình đóng vai trò trung tâm, đến hệ thống đánh giá và phân hạng sản phẩm ngày càng chặt chẽ; từ các chương trình đào tạo, khuyến nông, khuyến công giúp nâng cao năng lực cho chủ thể, đến mạng lưới thương mại gồm điểm bán OCOP, hội chợ, kết nối doanh nghiệp - tất cả đang vận hành song song. Song hành với đó là các hoạt động truyền thông, từ xây dựng thương hiệu, thiết kế bao bì đến kể câu chuyện sản phẩm, đang dần giúp OCOP thoát khỏi hình ảnh “hàng địa phương” để trở thành một dạng hàng hóa có giá trị nhận diện rõ ràng trên thị trường.
![]() |
| Các chủ thể OCOP Hà Nội đầu tư công nghệ, chuẩn hóa quy trình sản xuất nhằm nâng cao chất lượng và giá trị sản phẩm. |
Điểm quan trọng nằm ở chỗ: những yếu tố này không còn tồn tại rời rạc. Chúng đang được kết nối lại, tạo thành một chuỗi tương đối hoàn chỉnh - nơi sản phẩm không chỉ được sản xuất, mà còn được tiêu chuẩn hóa, quảng bá và đưa ra thị trường theo một chiến lược nhất quán. Nhờ đó, OCOP Hà Nội không còn chỉ “tồn tại” như một chương trình hỗ trợ, mà bắt đầu có năng lực mở rộng quy mô và tham gia cạnh tranh thực sự.
Tuy nhiên, bài toán thị trường vẫn là thách thức lớn. Trong nhiều năm, phần lớn sản phẩm OCOP vẫn phụ thuộc vào không gian tiêu thụ địa phương, hoặc gắn với các đợt hội chợ ngắn hạn. Chất lượng có thể tốt, nhưng phạm vi tiếp cận người tiêu dùng còn hạn chế, khiến giá trị sản phẩm chưa được khai thác hết.
Hà Nội hiện đang tìm cách phá vỡ vòng tròn này thông qua một chiến lược hai hướng rõ rệt. Ở trong nước, thành phố mở rộng hệ thống phân phối bằng cách đưa sản phẩm OCOP tiếp cận sâu hơn vào các kênh hiện đại như siêu thị, trung tâm thương mại và nền tảng thương mại điện tử, đồng thời phát triển thêm các điểm giới thiệu và bán sản phẩm. Ở cấp độ rộng hơn, Hà Nội hướng tới xuất khẩu với tiêu chuẩn cao hơn, nhưng cũng mang lại giá trị gia tăng lớn hơn và cơ hội xây dựng thương hiệu bền vững.
Để bước qua hai cánh cửa này, sản phẩm OCOP không thể giữ nguyên trạng thái ban đầu. Chúng buộc phải được tái cấu trúc toàn diện: từ việc chuẩn hóa chất lượng, thiết kế lại bao bì phù hợp thị hiếu người tiêu dùng, xây dựng thương hiệu rõ ràng, đến việc kể một câu chuyện đủ sức thuyết phục. Đồng thời, việc đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về an toàn, truy xuất nguồn gốc và logistics trở thành điều kiện bắt buộc.
Nói cách khác, trong bối cảnh mới, sản phẩm OCOP không chỉ là đặc sản địa phương. Nó phải trở thành một “ngôn ngữ thương mại” có thể được hiểu và chấp nhận ở bất kỳ thị trường nào từ người tiêu dùng trong nước đến khách hàng quốc tế.
![]() |
| Hệ thống giới thiệu, quảng bá và kết nối tiêu thụ góp phần đưa sản phẩm OCOP Hà Nội tiếp cận người tiêu dùng trên nhiều kênh phân phối. |
OCOP Hà Nội kết nối văn hóa, công nghệ và thị trường
Khác với nhiều địa phương phát triển OCOP theo hướng thuần nông nghiệp, Hà Nội sở hữu một lợi thế đặc biệt: nền tảng di sản văn hóa dày đặc cùng hệ thống làng nghề lâu đời. Vì vậy, mỗi sản phẩm OCOP tại đây không chỉ là hàng hóa, mà còn mang theo câu chuyện về lịch sử, con người và bản sắc địa phương. Một chiếc khăn lụa không đơn thuần là sản phẩm dệt, mà là kết tinh của làng nghề; một món ăn truyền thống không chỉ để tiêu dùng, mà còn là ký ức văn hóa được lưu giữ qua thế hệ.
Trên nền tảng đó, Hà Nội đang đẩy mạnh gắn OCOP với du lịch trải nghiệm, biến sản phẩm thành một phần của hành trình khám phá. Du khách không chỉ mua hàng, mà còn được tham quan làng nghề, tìm hiểu quy trình, trực tiếp trải nghiệm sản xuất và mang về những giá trị mang tính cá nhân. Đây chính là hướng đi phù hợp với mô hình “kinh tế trải nghiệm” đang phát triển mạnh trên thế giới.
Song song với đó, chuyển đổi số trở thành một mảnh ghép không thể thiếu. Sản phẩm OCOP ngày nay không chỉ xuất hiện tại cửa hàng truyền thống mà còn được phân phối trên các nền tảng thương mại điện tử, mạng xã hội và các kênh livestream. Bao bì được bổ sung mã QR truy xuất nguồn gốc, còn câu chuyện sản phẩm được kể bằng hình ảnh, video và nội dung số. Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc, trải nghiệm và giá trị bền vững, chính những yếu tố này quyết định khả năng cạnh tranh của sản phẩm.
![]() |
| Sản phẩm OCOP gắn với làng nghề truyền thống và trải nghiệm du lịch đang tạo nên sức hấp dẫn mới cho kinh tế nông thôn Hà Nội. |
Đích đến của quá trình này là chuẩn OCOP 5 sao. Đây không chỉ là thước đo chất lượng, mà còn là “tấm vé” để sản phẩm bước vào thị trường lớn. Để đạt được, sản phẩm phải được chuẩn hóa toàn diện, từ quy trình sản xuất đến xây dựng thương hiệu và năng lực mở rộng thị trường. Quá trình nâng cấp này buộc các chủ thể phải chuyển từ tư duy sản xuất đơn thuần sang tư duy phát triển mô hình kinh doanh.
Ở góc độ rộng hơn, OCOP vì thế không chỉ là câu chuyện kinh tế. Khi sản phẩm địa phương có giá trị cao hơn, thu nhập người dân cải thiện, làng nghề được duy trì và văn hóa được bảo tồn. Việc ứng dụng công nghệ sạch, sản xuất hữu cơ và kinh tế tuần hoàn cũng góp phần giảm tác động môi trường, hướng tới phát triển bền vững.
![]() |
| Việc phát triển OCOP theo hướng chất lượng, chuyển đổi số và hội nhập đang mở ra cơ hội để các sản phẩm đặc trưng của Hà Nội vươn tới thị trường quốc tế. |
Nhìn vào hành trình này, có thể thấy rõ giá trị của một sản phẩm không nằm ở nơi nó được tạo ra, mà ở cách nó được phát triển. Từ miến dong làng So, lụa tơ sen đến sản phẩm sữa Ba Vì, Hà Nội đang chứng minh rằng nếu được đầu tư đúng hướng, đặc sản địa phương hoàn toàn có thể bước ra thị trường lớn. Và nếu tiếp tục duy trì đà chuyển đổi này, OCOP Hà Nội không chỉ là câu chuyện thành công của một địa phương, mà còn có thể trở thành hình mẫu cho phát triển kinh tế nông thôn trong kỷ nguyên số.
Tin mới hơn
Tin khác




