Cá lồng sông Đà - Hành trình chinh phục OCOP của nông dân Chiềng Lao
Quyết định rẽ hướng năm 2016 - Bước ngoặt từ nương rẫy sang mặt nước
Ngày còn lại với nương ngô, nương sắn, cuộc sống gia đình ông Biển luôn bấp bênh. Mỗi mùa mưa nắng thất thường là một mùa lo lắng. Cả bản đều quen với cách làm nông truyền thống, không ai dám thử nghiệm gì mới. Nhưng ông Biển thì khác.
Khoảng năm 2016, khi nhìn lòng hồ mênh mông sau công trình thủy điện Sơn La, ông nhận ra một điều: nguồn nước này còn rộng lớn hơn cả những gì người dân đang thấy. Trong dòng nước sạch, trong dòng chảy ổn định quanh năm, ông nhận thấy tiềm năng mà chưa ai khai thác.
Quyết định nuôi cá lồng của ông khi ấy gây không ít lời bàn tán. “Người miền núi mà nuôi cá dưới sông thì nuôi kiểu gì?”, “Đang yên đang lành sao lại bỏ nương?”, nhiều người nói thế. Nhưng ông Biển không bận tâm. Ông âm thầm học kỹ thuật từ khắp nơi: từ cán bộ thủy sản, từ những mô hình ở vùng hồ khác, và từ chính những lần thất bại ban đầu.
Gần một thập kỷ trôi qua, từ những lồng cá nhỏ ban đầu, ông đã gây dựng được hệ thống lồng kiên cố, an toàn, phù hợp với mực nước lên xuống của lòng hồ. Sóng nước đã thành người bạn thân quen của gia đình ông.
![]() |
| Mô hình nuôi cá lồng trên lòng hồ Thủy điện Sơn La giúp người dân bản Tà Sài, xã Chiềng Lao khai thác hiệu quả tiềm năng địa phương, nâng cao thu nhập và phát triển kinh tế. Ảnh: Thiên Long. |
Học nghề từ con số 0 đến quy trình chuẩn hóa
Những người chăn nuôi truyền thống thường dựa vào kinh nghiệm. Nhưng với cá lồng, kinh nghiệm chỉ là một nửa – nửa còn lại là quy trình khoa học.
Các lồng cá của ông Biển có thể tích trung bình 70–80 m³, phù hợp với sự biến động của lòng hồ. Ông lựa chọn nuôi rô phi đơn tính và cá lăng - hai giống cá sinh trưởng nhanh và đặc biệt hợp với nguồn nước sâu, trong của hồ thủy điện. Ngoài ra, ông nuôi thêm trắm, chép để tận dụng thức ăn tự nhiên dưới hồ.
Thức ăn cho cá là sự kết hợp tinh tế giữa công nghiệp và nguồn tại chỗ: rau củ, bột ngô, sắn, cá tạp, cỏ voi VA06 từ chính nương của gia đình. Cách làm này vừa giảm chi phí, vừa giữ được hương vị cá gần với cá tự nhiên, điều mà người dân trong vùng – và cả khách du lịch – đặc biệt ưa chuộng.
![]() |
| Mô hình nuôi cá lồng của ông Lường Văn Biển đem lại hiệu quả kinh tế cao từ lợi thế lòng hồ Thủy điện Sơn La. Ảnh: Thiên Long. |
Chu kỳ nuôi mỗi loại cá được ông nắm chắc: rô phi từ 6–8 tháng, cá lăng và trắm từ 12–18 tháng. Suốt quá trình, ông theo dõi nước, vệ sinh lồng định kỳ, điều chỉnh độ sâu theo thời điểm tích và xả nước của nhà máy thủy điện. Sự tỉ mỉ ấy là chìa khóa giúp đàn cá khỏe mạnh, ít bệnh, đạt sản lượng cao.
Năm nay, nhờ thị trường khởi sắc, giá cá tăng lên khoảng 60.000 đồng/kg, cao hơn các năm trước. Thu nhập của gia đình vì thế ổn định, giúp ông đạt danh hiệu Nông dân sản xuất kinh doanh giỏi của xã và của tỉnh.
Không “bỏ trứng vào một giỏ” – Nuôi nhím để đa dạng sinh kế
Nếu chỉ nuôi cá, ông Biển có lẽ cũng giống nhiều hộ khá giả khác. Nhưng ông có một tư duy rất khác: không đặt toàn bộ sinh kế vào một hướng đi duy nhất.
Trên những sườn đồi khô ráo của gia đình, ông xây chuồng và nuôi hơn 60 con nhím. Từ một đàn nhím nhỏ, ông mở rộng dần. Nhím khỏe, dễ chăm, thịt thơm ngon và có giá trị kinh tế cao. Hiện nay, nhím thịt được bán với giá khoảng 220.000 đồng/kg, còn nhím giống lên tới 3 triệu đồng/đôi. Khách mua chủ yếu từ TP. Sơn La – nơi du lịch phát triển và nhu cầu đặc sản vùng cao ngày càng tăng.
![]() |
| Những lồng cá trên lòng hồ Thủy điện Sơn La trở thành sinh kế mới của người dân bản Tà Sài. Ảnh: Thiên Long. |
Mô hình “dưới nước – trên đồi” ấy giúp ông vừa có thu đều, vừa đề phòng rủi ro khi thị trường cá biến động. Nó cũng là minh chứng cho sự nhạy bén của một người nông dân dám nghĩ dám làm.
HTX Bình Minh - Người bạn đồng hành trên con đường đến OCOP
Một bước ngoặt quan trọng trong hành trình của ông Biển là khi ông tham gia HTX Bình Minh vào năm 2016. Khi mới thành lập, HTX chỉ có 8 thành viên, quản lý 71 lồng cá. Giờ đây, HTX đã lớn mạnh hơn, mỗi năm cung cấp trên 35 tấn cá, mang về 1,5 tỷ đồng doanh thu.
HTX giúp các thành viên thống nhất quy trình nuôi, từ chọn giống, kiểm soát mật độ thả, quản lý thức ăn, theo dõi dịch bệnh đến ghi chép nhật ký nuôi. Mỗi lồng cá đều có biển ghi rõ ngày thả giống, loại giống, thức ăn sử dụng – nền tảng để hướng tới VietGAP và OCOP.
Giám đốc HTX, anh Cà Văn Siêng, thường nói: “Ngày trước, mỗi nhà bán cá một kiểu, phụ thuộc thương lái. Từ khi có HTX, chúng tôi mạnh hơn vì cùng nhau làm, cùng nhau bán”.
Không chỉ thế, HTX Bình Minh còn học hỏi kinh nghiệm từ mô hình VietGAP đã thành công của các HTX thủy sản ở huyện Quỳnh Nhai. Đây chính là bước đệm để HTX – và ông Biển – tiến tới chứng nhận OCOP cho cá lồng sông Đà.
Hội Nông dân - “Bệ đỡ” của những mô hình mới
Đằng sau sự phát triển của HTX và các hộ như ông Biển là vai trò âm thầm nhưng rất lớn của Hội Nông dân xã Chiềng Lao.
Hội phối hợp mở các lớp tập huấn kỹ thuật, hướng dẫn phòng bệnh, cải thiện chất lượng nước, hỗ trợ vay vốn từ Quỹ hỗ trợ nông dân. Đặc biệt, Hội còn định hướng xây dựng thương hiệu cá lồng sông Đà, đưa mục tiêu OCOP vào kế hoạch phát triển kinh tế của xã.
Nhờ vậy, toàn xã Chiềng Lao hiện có 255 lồng cá, sản lượng trên 125 tấn/năm, cùng hai HTX hoạt động hiệu quả, trong đó có HTX Bình Minh mà ông Biển là thành viên nòng cốt.
Hành trình phía trước – Từ mô hình hộ cá thể đến sản phẩm OCOP
Với 17 lồng cá và 60 con nhím, gia đình ông Biển đã có một nền tảng kinh tế vững vàng. Nhưng ông không dừng lại ở đó. Điều ông hướng đến giờ đây lớn hơn nhiều: xây dựng thương hiệu cá lồng sông Đà đạt chuẩn VietGAP và tiến tới OCOP.
![]() |
| Bên cạnh nuôi cá, ông Biển còn nuôi nhím. Ảnh: Thiên Long. |
Để đạt được chứng nhận này, ông cần tiếp tục chuẩn hóa quy trình, ghi chép đầy đủ nhật ký nuôi, đảm bảo truy xuất nguồn gốc, duy trì chất lượng ổn định, mở rộng thị trường và đáp ứng các tiêu chí nghiêm ngặt của chương trình OCOP. Con đường ấy không hề dễ dàng, nhưng ông Biển tin rằng nếu HTX cùng nhau làm, nếu người dân biết liên kết, thì sản phẩm của quê hương sẽ được nâng tầm.
Trên lòng hồ mênh mông, hình ảnh ông Lường Văn Biển đứng bên những lồng cá, mái tóc pha sương nhưng ánh mắt luôn sáng lên khi nhắc đến tương lai, là minh chứng rõ nhất cho hành trình vượt qua nghèo khó bằng sự đổi mới.
Một chặng đường dài đã qua – từ nương rẫy đến lồng bè, từ sản xuất nhỏ lẻ đến tổ chức bài bản. Và phía trước là hành trình mới: hành trình chinh phục OCOP, đưa cá lồng sông Đà trở thành niềm tự hào của vùng lòng hồ Tây Bắc.
Tin mới hơn
Tin khác



