Trà hay Chè? Hành trình nghìn năm của một chiếc lá và hai cách gọi tên

OVN - Lư trà quán ở phố Nguyễn Quý Đức (Hà Nội) - hay "quán trà ông già" như người địa phương vẫn gọi - đã hai mươi năm nay vẫn chỉ có tấm biển gỗ nhỏ xíu, phai màu đến mức tôi phải đi ngang ba lần mới nhận ra. Đó là cách của văn hóa trà: quán cũ, chỗ cũ, khách quen. Biết thì ghé, không cần quảng cáo. Chiều đông, ngồi nhấm nháp ở góc quen, tôi nhìn ông chủ rót trà im lặng. "Trà sen Tây Hồ" - dòng chữ mờ nhạt trên mặt bàn gỗ. Rồi tôi nghĩ đến quán vỉa hè cuối ngõ, nơi mấy bác thợ xây uống "chè" sau giờ tan ca. Cùng là lá, cùng là nước. Nhưng một bên gọi "trà" - thanh tao, một bên gọi "chè" - dân dã. Tại sao vậy? Câu trả lời nằm ở tận vùng núi Tứ Xuyên, cách đây hơn hai nghìn năm.

Từ "Khổ Đồ" đến cuộc cách mạng của Lục Vũ

Nhiều người mặc nhiên cho rằng trà là thức uống khởi nguồn từ văn minh Hoa Hạ, từ những triều đại rực rỡ ở Trung Nguyên. Nhưng thực tế, những người đầu tiên hái lá và đun nước uống lại là các tộc người ở vùng Ba Thục (Tứ Xuyên) và Vân Nam - những vùng đất nằm ngoài rìa văn hóa Trung Nguyên lúc bấy giờ. Đây là miền núi cao, sương mù, nơi cây trà hoang dại mọc um tùm trên các triền dốc.

Trong tiếng Thục cổ, thứ lá có vị đắng ấy được gọi là "khổ đồ" (苦荼). Chữ "khổ" nghĩa là đắng - phản ánh cảm nhận đầu tiên khi nhai sống lá trà tươi. Còn "đồ" là âm mượn từ ngôn ngữ của các cư dân bản địa thuộc ngữ hệ Thái-Kadai, phân bố từ Vân Nam đến Quảng Tây và cả miền Bắc Việt Nam. Sự vay mượn này cho thấy trà không phải là "phát minh" của một dân tộc duy nhất, mà là kết quả của sự giao thoa văn hóa giữa nhiều cộng đồng người.

Và rồi những dãy núi ấy không dừng ở biên giới Vân Nam. Chúng nối dài xuống phía nam, qua Lai Châu, Hà Giang, Yên Bái - nơi cho đến ngày nay, chúng ta vẫn tìm thấy những rừng trà cổ thụ hơn nghìn năm tuổi. Ở Suối Giàng (Hà Giang), những cây chè shan tuyết già cỗi vươn cao trên núi đá vôi, thân cây mấy người ôm, rễ bám chặt vào kẽ đá. Người dân tộc Mông, Dao gọi đó là "chè trời cho" - không ai trồng, không ai chăm, chỉ có hái.

Điều này cho thấy: trà không chỉ "du nhập" từ phương Bắc, mà đã có mặt trên đất Việt từ thời tiền sử, như một phần của cùng một vùng sinh thái. Những chiếc lá đắng ấy đã thấm vào văn hóa bản địa lâu trước khi chữ viết xuất hiện. Có lẽ vì thế mà từ "chè" trong tiếng Việt mang âm hưởng gần gũi, thân quen như chính mảnh đất này.

Trà hay Chè? Hành trình nghìn năm của một chiếc lá và hai cách gọi tên
Búp trà non vươn mình giữa sương núi, khởi nguồn của hành trình văn hóa kéo dài hàng nghìn năm.

Ban đầu, trà chỉ được coi là một loại thuốc giải độc, hoặc trong những trường hợp tốt hơn, là rau ăn. Suốt một thời gian dài, người ta dùng chung chữ Đồ (荼) để chỉ cả cây rau đắng lẫn cây trà, khiến việc phân biệt trở nên rối rắm. Phải đến khi trà dần thoát khỏi vị thế của một vị thuốc hay rau ăn, trở thành thức uống tao nhã của giới văn nhân và quý tộc, nhu cầu "định danh" riêng mới trở nên cấp thiết.

Và đây là lúc một cuộc "cách mạng văn tự" âm thầm diễn ra. Người ta gạch bỏ một nét ngang của chữ Đồ (荼) để khai sinh ra chữ Trà (茶) - một chữ hoàn toàn mới, dành riêng cho cây chè. Từ đó, trà có một thân phận riêng, tách biệt hoàn toàn với các loài thảo mộc khác. Sự thay đổi này không chỉ là kỹ thuật, mà còn phản ánh một cuộc chuyển mình trong nhận thức văn hóa: trà đã trở thành biểu tượng của sự thanh tao, của đời sống tinh thần.

Công cuộc "chính danh" này được hoàn tất nhờ Lục Vũ đời Đường (733-804), khi ông biên soạn bộ Trà Kinh (Chá Jīng) bất hủ - cuốn sách đầu tiên trên thế giới viết một cách hệ thống về trà, từ nguồn gốc, cách trồng, chế biến, đến nghệ thuật thưởng thức. Từ đó, chữ Trà (茶) trở thành chuẩn mực được ghi nhận trong tất cả các nước sử dụng chữ Hán.

Trà hay Chè? Hành trình nghìn năm của một chiếc lá và hai cách gọi tên
Trà Kinh của Lục Vũ được xem là tác phẩm đầu tiên hệ thống hóa nghệ thuật và văn hóa thưởng trà.

Hành trình thiên lý của hai âm "Cha" và "Tê"

Nếu nhìn vào bản đồ ngôn ngữ thế giới ngày nay, ta sẽ thấy một điều thú vị: cách các quốc gia gọi tên trà chính là tấm bản đồ sống phản chiếu các con đường thương mại cổ xưa. Chữ Trà (茶) không chỉ là văn tự, mà còn là âm thanh - và âm thanh ấy đã đi khắp năm châu theo hai ngả chính.

Từ cái nôi Trung Hoa, chữ Trà đã "xuất ngoại" theo hai âm đọc của các phương ngữ. Những thương nhân đi theo con đường tơ lụa trên đất liền, hoặc xuất phát từ vùng Quảng Đông - nơi phát âm là "Cha" (茶) - đã mang cái tên này đến Ba Tư (chai), Ấn Độ (chāy), Thổ Nhĩ Kỳ (çay), Nga (chay), và thậm chí cả tiếng Bồ Đào Nha (chá) vì người Bồ buôn bán qua cảng Macau. Con đường Lục địa này để lại dấu ấn âm "cha" sâu đậm ở khắp châu Á và Trung Đông.

Ngược lại, các thương thuyền Hà Lan thế kỷ XVII cập cảng Hạ Môn (Amoy) ở Phúc Kiến - nơi phương ngữ Mân Nam đọc là "Tê" (茶) - đã mang âm này về châu Âu, biến đổi thành thee (Hà Lan), thé (Pháp), tea (Anh), Tee (Đức), té (Tây Ban Nha). Người Hà Lan là nhà buôn trà lớn nhất châu Âu thế kỷ XVII, nên âm "tê" đã lan tỏa khắp các thuộc địa cũ của họ và cả Bắc Mỹ.

Thật kỳ diệu khi chỉ một chữ, hai cách đọc, nhưng đã vẽ nên cả một bức tranh lịch sử thương mại toàn cầu.

Trà hay Chè? Hành trình nghìn năm của một chiếc lá và hai cách gọi tên
Tên gọi của trà trên thế giới là "tấm bản đồ sống" ghi dấu những hành trình thương mại và giao lưu văn hóa xuyên lục địa.

Chữ 茶 trong tiếng Trung có hai cách đọc chính theo phương ngữ:

"Cha" (茶): Cách đọc ở Quảng Đông (Cantonese). Người Bồ Đào Nha tiếp xúc với cư dân Macau thế kỷ XVI, mượn âm này thành "chá". Con đường Lục địa đưa âm "cha" đến Đông Âu, Trung Á, Ba Tư (chai), Nga (chay), Thổ Nhĩ Kỳ (çay).

"Tê" (茶): Cách đọc ở Mân Nam (Phúc Kiến), đặc biệt qua cảng Hạ Môn (Amoy). Người Hà Lan thế kỷ XVII buôn bán trà qua cảng này, mang âm "tê" về châu Âu thành "thee". Từ đó lan ra: tiếng Anh (tea), Pháp (thé), Đức (Tee), Tây Ban Nha (té)...

Bản đồ thế giới ngày nay về tên gọi trà chính là bản đồ của hai con đường thương mại lịch sử!

Trà và Chè: Hai dòng chảy trong tâm thức Việt

Việt Nam, với vị thế "núi liền núi, sông liền sông", đã tiếp nhận cả hai dòng chảy văn hóa ấy, nhưng theo một cách rất riêng. Chúng ta không chỉ nhận một từ, mà nhận cả hai - và cả hai đều sống, đều thấm vào đời sống hàng ngày.

"Chè" là lớp từ vựng cổ, du nhập vào nước ta từ trước thời Đường (trước 602-907) qua con đường khẩu ngữ dân gian. Có lẽ nó đến từ những cư dân biên giới, những người buôn bán nhỏ lẻ qua núi Quảng Tây, Vân Nam. "Chè" mộc mạc, gần gũi, gắn liền với những ấm chè xanh, chè nụ nơi thôn dã, với chè tàu đắng chát buổi sáng, với chè đậu xanh mát lạnh mùa hè. Nó thuộc về dân gian, về cuộc sống thường nhật.

Nguyễn Trãi, vị ức Trai tiên sinh thanh cao, khi về ở ẩn Côn Sơn sau biến cố Lệ Chi Viên, đã viết trong bài Tự thán:

"Phong lưu mòn mỏi ba đường cúc,

Ngày tháng tiêu ma một bát chè."

Ông không viết "trà" mà viết "chè" - một lựa chọn không hề ngẫu nhiên. Đó là cách ông thể hiện sự giản dị, bình dị, gần gũi với thiên nhiên và cuộc sống thanh đạm sau những năm tháng chinh chiến giúp vua dựng nước. Chữ "chè" vì thế mà thấm đẫm cái hồn quê kiểng, bình dị, nhưng cũng sâu lắng.

Trà hay Chè? Hành trình nghìn năm của một chiếc lá và hai cách gọi tên
"Trà" và "chè" cùng tồn tại trong tiếng Việt, phản ánh sự giao thoa giữa văn hóa bác học và dân gian.

Trong khi đó, "Trà" là từ Hán Việt, theo chân sách vở thánh hiền và văn chương bác học vào nước ta muộn hơn, khoảng thế kỷ VIII-IX, thời kỳ văn hóa Đường cực thịnh. Nó mang phong thái trang trọng của chốn cung đình, của những buổi thưởng hoa vịnh nguyệt, của giới nho sĩ văn nhân. Trong các bài thơ, văn bia, sắc phong, từ "trà" luôn xuất hiện với vẻ thanh cao, tao nhã.

Đến thế kỷ XVIII-XIX, sự phân biệt này càng rõ nét. Trong các văn bản triều đình, "trà" được dùng; còn ở chợ búa, làng xã, người ta vẫn gọi "chè". Hai từ cùng tồn tại, không ai thay thế ai, phản ánh đúng bản chất xã hội Việt Nam: vừa tiếp nhận văn hóa Hán, vừa giữ gìn bản sắc dân gian riêng.

Dấu tích trong địa danh và tên người

Sự phân hóa này còn in dấu sâu đậm trong địa danh khắp đất nước. Chúng ta có làng Trà Hương ở Kinh Bắc (nay là Bắc Ninh) - quê hương của Tuyên phi Đặng Thị Huệ, người được chúa Trịnh Sâm sủng ái gọi là "Bà Chúa Chè". Bà là một trong những người phụ nữ xinh đẹp và tài hoa nhất triều Trịnh, và câu chuyện về bà đã trở thành cảm hứng cho nhà văn Nguyễn Triệu Luật viết tiểu thuyết nổi tiếng cùng tên vào đầu thế kỷ XX.

Chúng ta có phố Hàng Chè ở Hà Nội xưa (nay là đoạn phố Hồ Hoàn Kiếm ngắn ngủi chỉ 52 mét), nơi từng nức tiếng với những hiệu chè mộc, bán chè tươi và trà khô từ sáng đến chiều. Văn hào Hoàng Đạo Thúy (1900-1994) từng kể lại: đó là con phố nhỏ, nhưng ai đi qua cũng ngửi thấy hương thơm thoảng. Giờ đây phố ấy không còn một cửa hàng chè nào, nhưng cái tên vẫn còn đó - như lời nhắc nhở về quá khứ.

Hay như đầu thế kỷ XX, tờ báo kinh tế đầu tiên ở Sài Gòn lấy tên là Nông Cổ Mín Đàm (農估茗談) - nghĩa là "uống trà bàn chuyện nông thương". Trong đó, chữ "Mín" (茗) lại là một từ nhã khác để chỉ trà, vay mượn từ phương ngữ vùng Ngô (Giang Chiết, Hoa Nam). Chính trí thức yêu nước Huỳnh Thúc Kháng (1876-1947) cũng lấy hiệu là Minh Viên (茗園 - vườn chè), thể hiện niềm yêu thích đặc biệt với trà và văn hóa Á Đông.

Hơn cả âm thanh và chữ viết

Ngôn ngữ không đứng yên. Nó là dòng chảy sống động, phản chiếu lịch sử, địa lý và tâm thức của cả một dân tộc. Từ "khổ đồ" đắng chát thuở sơ khai ở Tứ Xuyên, qua chữ "Trà" (茶) được Lục Vũ định danh, đến hai từ "trà" và "chè" cùng tồn tại trong tiếng Việt - mỗi tên gọi đều mang trong mình một câu chuyện văn hóa riêng.

Trà hay Chè? Hành trình nghìn năm của một chiếc lá và hai cách gọi tên
Chén trà nhỏ kết nối những cuộc gặp gỡ và gìn giữ truyền thống hiếu khách.

Trở lại với Lư trà quán chiều nay, khi nâng chén trà sen thơm ngát trên tay, tôi chợt hiểu rằng dù gọi là gì đi nữa - Trà hay Chè, thanh tao hay dân dã - thì cái cốt lõi vẫn là sự giao hòa giữa con người và thiên nhiên, là chút tĩnh tại lắng đọng giữa dòng đời hối hả. Và đó, mới thực sự là "đạo" của trà - không phải ở tên gọi, mà ở cách ta sống với nó.

Tiệp Nguyễn

Tin liên quan

Tin mới hơn

Trà hay Chè? Hành trình nghìn năm của một chiếc lá và hai cách gọi tên
Trà hay Chè? Hành trình nghìn năm của một chiếc lá và hai cách gọi tên
OVN - Lư trà quán ở phố Nguyễn Quý Đức (Hà Nội) - hay "quán trà ông già" như người địa phương vẫn gọi - đã hai mươi năm nay vẫn chỉ có tấm biển gỗ nhỏ xíu, phai màu đến mức tôi phải đi ngang ba lần mới nhận ra. Đó là cách của văn hóa trà: quán cũ, chỗ cũ, khách quen. Biết thì ghé, không cần quảng cáo. Chiều đông, ngồi nhấm nháp ở góc quen, tôi nhìn ông chủ rót trà im lặng. "Trà sen Tây Hồ" - dòng chữ mờ nhạt trên mặt bàn gỗ. Rồi tôi nghĩ đến quán vỉa hè cuối ngõ, nơi mấy bác thợ xây uống "chè" sau giờ tan ca. Cùng là lá, cùng là nước. Nhưng một bên gọi "trà" - thanh tao, một bên gọi "chè" - dân dã. Tại sao vậy? Câu trả lời nằm ở tận vùng núi Tứ Xuyên, cách đây hơn hai nghìn năm.

Tin khác

Căn bếp người Tày và câu chuyện OCOP
Căn bếp người Tày và câu chuyện OCOP
OVN - Ở xã Gia Phú (huyện Bảo Thắng, tỉnh Lào Cai), có một con ngõ nhỏ mà chỉ cần đi ngang qua, người ta đã thấy… đói. Không phải mùi cao lương mỹ vị, mà là hương nếp nương dẻo thơm quyện cùng sắc lá rừng, mùi bánh chưng gù vừa nhấc khỏi nồi, mùi xôi ngũ sắc còn vương hơi ấm. Từ những món ăn quen thuộc của đồng bào Tày, chị Vũ Thị Thủy Tiên đã từng bước chuẩn hóa quy trình sản xuất, ứng dụng công nghệ bảo quản hiện đại, đưa ẩm thực mộc mạc vùng cao trở thành sản phẩm OCOP 3 sao cấp tỉnh. Không chỉ tạo sinh kế ổn định cho gia đình và người dân địa phương, mô hình này còn góp phần lan tỏa giá trị ẩm thực truyền thống của vùng đất Lào Cai.
Bưởi Luận Văn: Sản vật tiến vua “hồi sinh”  thành sản phẩm OCOP 4 sao
Bưởi Luận Văn: Sản vật tiến vua “hồi sinh” thành sản phẩm OCOP 4 sao
Từng là sản vật dâng tiến nhà vua, dòng bưởi Luận Văn nay được người dân xã Lam Sơn gìn giữ, phát triển thành đặc sản có tiếng của xứ Thanh, theo chân thương lái vươn ra thị trường trong nước và quốc tế. Năm 2021, bưởi Luận Văn chính thức được công nhận OCOP 4 sao, khẳng định vị thế của một sản phẩm đặc sản quý hiếm.
Xóm Sưng: Dệt thổ cẩm, dệt nên sinh kế cho phụ nữ Dao Tiền
Xóm Sưng: Dệt thổ cẩm, dệt nên sinh kế cho phụ nữ Dao Tiền
OVN - Ở xóm Sưng, xã Cao Sơn, những tấm thổ cẩm Dao Tiền không chỉ là bản sắc văn hóa mà còn là nguồn sinh kế ổn định cho 12 phụ nữ, trong đó có người khuyết tật và hoàn cảnh khó khăn. Từ nghề truyền thống từng đối mặt nguy cơ mai một, Tổ hợp tác (THT) thổ cẩm Dao Tiền đã "hồi sinh" nhờ gắn kết với du lịch cộng đồng, mang về doanh thu hàng trăm triệu đồng mỗi năm.
Bốn thập kỷ giữ “lửa nghề”: Câu chuyện OCOP của thịt chua suối Sỏi
Bốn thập kỷ giữ “lửa nghề”: Câu chuyện OCOP của thịt chua suối Sỏi
OVN - Thịt chua vốn là món ăn dân dã của đồng bào dân tộc Mường, được làm từ những nguyên liệu quen thuộc và cách chế biến truyền thống. Ở Phú Thọ, bằng việc giữ vững hương vị bản địa và từng bước đầu tư sản xuất, thịt chua Suối Sỏi của Hợp tác xã (HTX) Thực phẩm Chiển Hướng, xã Cao Dương đã được công nhận OCOP 3 sao tháng 11/2024, mở ra hướng phát triển mới cho kinh tế địa phương.
Tiếng chiêng đánh thức hồn Mường
Tiếng chiêng đánh thức hồn Mường
OVN - Những ngày xuân ở miền núi phía Tây của Phú Thọ, trong những ngôi nhà sàn nép mình bên triền đồi, không khí ấm cúng, vui tươi hơn hẳn. Con đường nhỏ uốn lượn qua nương lúa, nương ngô dẫn vào bản làng người Mường như lối quay về với ký ức xa xăm của núi rừng. Dưới tiết trời đầu xuân, tiếng chiêng Mường vang lên trầm hùng, lan qua thung lũng, dội vào vách đá rồi ngân dài như lời gọi từ quá khứ. Âm thanh ấy không chỉ đánh thức một buổi sáng miền sơn cước mà còn đánh thức cả những tầng sâu của ký ức văn hóa xứ Mường.
7 sản phẩm OCOP từ một HTX: Công nghệ sấy dẻo của Quyết Thanh Mộc Châu
7 sản phẩm OCOP từ một HTX: Công nghệ sấy dẻo của Quyết Thanh Mộc Châu
OVN - Những ngày hè oi bức, khi du khách từ miền xuôi đổ về Mộc Châu thưởng ngoạn cao nguyên xanh mát và tìm kiếm những món snack tự nhiên, xưởng chế biến hoa quả sấy của HTX Nông nghiệp Quyết Thanh ở phường Thảo Nguyên, Mộc Châu tất bật từ sáng đến tối. Bước vào khu nhà xưởng tại tiểu khu Khí tượng, dễ nhận ra nhịp sản xuất khẩn trương nhưng gọn gàng, đâu ra đấy. Hơn chục công nhân có mặt từ sáng sớm, mỗi người một việc: từ lựa quả, đóng hộp, dán nhãn đến kiểm tra lần cuối trước khi xuất kho. Những khay mận đỏ sẫm, khay xoài vàng óng được xếp ngay ngắn, ánh lên sắc màu tự nhiên - thứ màu chỉ có thể có khi quả chín đúng độ và được sấy bằng công nghệ phù hợp. Không hương liệu, không chất bảo quản, vị ngọt ở đây đến từ chính nắng gió Mộc Châu và dây chuyền sấy hiện đại của một HTX đã tạo ra 7 sản phẩm đạt chứng nhận OCOP 3-4 sao.
Xôi Phú Thượng: Hành trình một di sản sống giữa lòng Hà Nội
Xôi Phú Thượng: Hành trình một di sản sống giữa lòng Hà Nội
OVN - Trên những con phố Hà Nội từ tờ mờ sáng, hình ảnh thúng xôi bốc khói thơm ngậy đã trở thành một phần không thể tách rời của ký ức người dân thủ đô. Đằng sau gánh xôi giản dị ấy là cả một làng nghề trăm năm tuổi đang chuyển mình mạnh mẽ. Năm 2025, bốn sản phẩm xôi đặc trưng của phường Phú Thượng chính thức đạt chứng nhận OCOP 3 sao. Đây là cột mốc quan trọng khẳng định vị thế của một di sản ẩm thực đang sống và phát triển ngay giữa lòng Thủ đô.
Nếp nương gói ước mơ: Gen Z người Thái dệt sinh kế từ món bánh dân tộc
Nếp nương gói ước mơ: Gen Z người Thái dệt sinh kế từ món bánh dân tộc
OVN - Không chọn con đường quen thuộc của nhiều phụ nữvùng cao, Lò Chúc Chi - cô gái người dân tộc Thái ở phường Mường Lay (Điện Biên) đã bắt đầu hành trìnhkhởi nghiệp từ chính những chiếc bánh truyền thốngcủa dân tộc mình. Từ gian bếp nhỏ của bản Thái, khẩu xén, chí chọp từng bước trở thành sản phẩm OCOP, mở ra sinh kế mới cho phụ nữ địa phương và giữ lại mộtphần hồn cốt văn hóa Tây Bắc.
Cây quế tạo sinh kế cho nông dân Nghĩa Đô
Cây quế tạo sinh kế cho nông dân Nghĩa Đô
Đầu hè, không khí tại những vùng quế Lào Cai vẫn không giảm đi sự nhộn nhịp. Từ sáng sớm, người dân đã tất bật vào rừng bóc vỏ, vận chuyển quế xuống núi để kịp các chuyến thu mua. Với nhiều gia đình, đây không chỉ là mùa lao động nhộn nhịp mà còn là thời điểm hái ra tiền từ loại cây được ví như “vàng xanh” của miền sơn cước.
Mai Hạ gọi nắng, bếp gọi men rừng
Mai Hạ gọi nắng, bếp gọi men rừng
Giữa cái nắng đầu hè, xã Mai Hạ (tỉnh Phú Thọ) hiện ra không phải bằng sự choáng ngợp, mà bằng một thứ quyến rũ rất chậm. Đồi núi xanh rì, những nếp nhà sàn nép mình bên sườn núi, và đâu đó trong không khí, một mùi hương dìu dịu vừa ấm, vừa sâu, như gọi người ta dừng lại lâu hơn. Đó là hương của rượu Láu Siêu, thứ “men rừng” đã theo chân người Thái ở xóm Chiềng Hạ đi qua bao mùa nương rẫy, bao biến thiên của thời gian.
Chè Shan tuyết cổ thụ: Nếm vị gió và mây của “vàng xanh” trên đỉnh núi
Chè Shan tuyết cổ thụ: Nếm vị gió và mây của “vàng xanh” trên đỉnh núi
Những cây chè Shan tuyết cổ thụ ở Tà Xùa không phải mới xuất hiện trong vài thập kỷ gần đây. Chúng đã đứng đó hàng trăm năm, bám rễ vào sườn núi đá, lặng lẽ hút sương mù và gió lạnh của vùng cao Tây Bắc. Nhiều thế hệ người Mông vẫn quen gọi chúng bằng một cái tên giản dị: “chè rừng”. Nhưng trong mắt những người làm trà, đó là một kho báu thiên nhiên hiếm có - thứ “vàng xanh” của núi cao. Từ tiềm năng của vùng chè di sản ấy, những năm gần đây, việc chế biến và xây dựng thương hiệu đã bắt đầu mở ra con đường mới cho loại trà đặc biệt này. Khi doanh nghiệp vào cuộc, những búp chè Shan tuyết không còn chỉ là nguyên liệu thô bán cho thương lái, mà dần trở thành sản phẩm mang giá trị cao mang theo hương vị và câu chuyện của núi rừng Tà Xùa.
Cao nguyên chín muộn: Mùa mận Mộc Châu dài thêm một nhịp
Cao nguyên chín muộn: Mùa mận Mộc Châu dài thêm một nhịp
Có những vườn vừa lấp lánh quả, vừa thấp thoáng hoa, như thể mùa mận đang được “chia ca” thay vì ùa về trong chốc lát. Bằng tay nghề và kỹ thuật, người nông dân kéo dài vị ngọt để cả cao nguyên có thêm mùa đón khách. Trên cao nguyên Mộc Châu, cây mận hậu từ lâu không chỉ là loài cây đặc trưng của vùng đất sương mờ mà còn là nguồn sinh kế quan trọng của hàng nghìn hộ dân. Với gần 3.500 ha mận hậu, đây là một trong những cây trồng chủ lực mang lại thu nhập ổn định cho người dân địa phương. Nhưng thay vì chỉ trông chờ vào vụ thu hoạch truyền thống diễn ra trong tháng 5 và tháng 6, nhiều nông dân Mộc Châu đang chủ động “điều khiển mùa vụ”, đưa mận chín sớm và kéo dài thời gian thu hoạch đến tận tháng 8. Nhờ ứng dụng khoa học kỹ thuật vào canh tác, những vườn mận trái vụ hôm nay không chỉ mang lại giá trị kinh tế cao mà còn mở ra thêm sức hút mới cho du lịch trải nghiệm trên cao nguyên xanh.
Dệt ký ức, thêu tương lai: Người Lào ở Điện Biên giữ nghề, dựng sinh kế
Dệt ký ức, thêu tương lai: Người Lào ở Điện Biên giữ nghề, dựng sinh kế
Giữa nhịp sống hiện đại, khi thị trường may mặc công nghiệp ngày càng phát triển với vô vàn mẫu mã, sắc màu và chất liệu, ở nhiều bản làng của tỉnh Điện Biên, phụ nữ dân tộc Lào vẫn đều đặn ngồi bên khung cửi mỗi ngày. Tiếng thoi đưa vang lên trong những ngôi nhà sàn không chỉ là âm thanh của lao động, mà còn là nhịp giữ gìn bản sắc văn hóa đã được truyền qua nhiều thế hệ.
Tạo sinh kế cho phụ nữ bản từ... xơ mướp
Tạo sinh kế cho phụ nữ bản từ... xơ mướp
Ở vùng núi Cao Sơn, khi mùa mướp đi qua, trên những hàng rào gỗ và mái hiên nhà sàn thường còn sót lại vài quả mướp già khô quắt. Bao năm nay, người dân chỉ giữ lại để làm giống, hoặc tước xơ đem rửa bát. Chẳng ai nghĩ thứ nguyên liệu thô ráp như xơ mướp ấy có ngày trở thành tranh nghệ thuật, túi xách hay quà lưu niệm cho du khách.
Giữ vị ngọt sông Đà trong từng sợi ruốc cá OCOP
Giữ vị ngọt sông Đà trong từng sợi ruốc cá OCOP
Vào hè, trên lòng hồ Hòa Bình, phường Hoà Bình mặt nước xanh màu ngọc bích. Những chiếc thuyền nhỏ lặng lẽ rẽ sóng giữa các dãy lồng cá nối nhau ven núi. Người dân vùng hồ vẫn quen gọi nơi đây là “biển trên núi”, bởi đây là nơi con sông Đà sau khi bị ngăn dòng đã để lại một vùng nước mênh mang, nuôi lớn bao phận người bằng nghề nuôi cá lồng. Từ những con cá nuôi giữa lòng hồ, giờ đây đã có những sản phẩm OCOP mang theo cả hương vị sông nước Tây Bắc đi xa. Trong đó, ruốc cá sông Đà của Công ty TNHH Hải Đăng Group, phường Hòa Bình (Phú Thọ), không chỉ là một món ăn, mà giống như thứ quà mang theo ký ức vùng hồ dành cho du khách sau mỗi chuyến đi.
Tin mới Đọc nhiều
Giao diện di động