Tiếng chiêng đánh thức hồn Mường
Âm vang từ ngàn xưa
Với người Mường, chiêng không đơn thuần là một nhạc cụ. Nó là linh hồn của bản làng, là âm thanh gắn bó với đời sống cộng đồng qua nhiều thế hệ.
Tiếng chiêng vang lên trong ngày hội, trong lễ cưới, trong dịp dựng nhà mới và cả trong những nghi lễ tiễn biệt một đời người. Nhịp chiêng vì thế không chỉ là âm nhạc mà còn là sợi dây vô hình nối con người với đất trời, với tổ tiên và với cội nguồn văn hóa của mình.
![]() |
Các nhà nghiên cứu văn hoá cho rằng, chiêng của người Mường bắt nguồn từ nền văn minh Đông Sơn rực rỡ cách đây ít nhất 3.500 - 4.000 năm. Trên những chiếc Trống đồng Đông Sơn cổ, hình ảnh con người đánh chiêng đã xuất hiện như một minh chứng cho đời sống âm nhạc và tín ngưỡng của cư dân thời tiền sử.
Trải qua bao biến thiên của lịch sử, từ khi người Việt và người Mường còn chung một cội nguồn. Tiếng chiêng vẫn tồn tại, như nhịp đập của núi rừng.
Báu vật giữ hồn bản Mường
Chiêng Mường được chế tác từ đồng bằng những kỹ thuật thủ công đòi hỏi sự khéo léo và kinh nghiệm của người thợ. Có chiếc được đúc khuôn, có chiếc được gò tay, mỗi công đoạn đều cần sự tỉ mỉ và cảm nhận tinh tế về âm thanh.
Những hoa văn giản dị trên mặt chiêng không chỉ để trang trí mà còn mang theo những câu chuyện về vũ trụ, con người và thiên nhiên theo quan niệm của người Mường. Bởi vậy, chiếc chiêng không còn là kim loại vô tri mà trở thành kết tinh của lao động, của tâm linh và của trí tuệ dân gian.
Ở nhiều bản làng người Mường, chiêng thường được treo trang trọng ngay gian giữa nhà sàn, nơi linh thiêng nhất của ngôi nhà, nơi đặt bàn thờ tổ tiên. Sự hiện diện của chiêng ở đó như một lời khẳng định rằng nó không chỉ là nhạc cụ mà còn là một phần của đời sống tinh thần của mỗi gia đình.
Chiêng Mường không phải lúc nào cũng được đánh, mà chỉ vang lên trong những dịp quan trọng của bản làng.
Là người gắn bó nhiều năm với chiêng Mường, Nghệ nhân ưu tú Bùi Văn Lựng (xóm Mường Lầm, xã Mường Bi, tỉnh Phú Thọ) cho biết: “Mỗi chiếc chiêng đều có “hồn” riêng. Trước khi đánh chiêng trong những dịp trọng đại, người Mường thường làm nghi thức ‘dậy chiêng’, lau núm chiêng bằng rượu như đánh thức linh hồn của nó sau giấc ngủ dài. Mỗi khi tiếng chiêng cất lên là cả bản đều biết đang có việc lớn. Chiêng giống như tiếng nói chung của cộng đồng vậy”.
Trong dàn chiêng của người Mường, âm thanh không vang lên một cách đơn lẻ mà được sắp đặt thành từng tầng bậc như một bản hòa tấu của núi rừng.
Mười hai chiếc chiêng được chia thành ba lớp âm vực, hòa quyện vào nhau tạo nên những lớp sóng âm thanh khi trầm hung. Khi thì rộn ràng, khi lại ngân lên thanh thoát như gió lướt qua đỉnh núi.
Bốn chiếc chiêng Khầm có thân lớn nhất, tiếng trầm sâu và dày, giữ vai trò như nhịp tim của cả dàn chiêng. Mỗi nhịp gõ vang lên chậm rãi mà vững chãi, như bước chân của núi rừng, nâng đỡ và dẫn dắt toàn bộ giai điệu phía trên.
Trên nền âm thanh của chiêng trầm, bốn chiếc chiêng Bồng cất tiếng. Âm thanh của chúng vừa phải, không quá sâu cũng chẳng quá cao, nhưng lại giữ vai trò dẫn dắt, tạo nên mạch chảy chính của bản chiêng.
Xen vào giữa những lớp âm thanh ấy là bốn chiếc chiêng Chót, tiếng cao và sáng, ngân lên lanh lảnh như tiếng suối đầu nguồn. Những nhịp chiêng ấy không nhiều nhưng mỗi lần vang lên đều như nét chấm phá tinh tế, làm cho cả bản hòa tấu trở nên sinh động và đầy sắc màu.
![]() |
| Màn biểu diễn chiêng tại Lễ hội khai hạ dân tộc Mường năm 2026. |
Âm thanh còn mãi với thời gian
Với người Mường, chiêng không chỉ là nhạc cụ mà còn là vật linh thiêng. Trong quan niệm “vạn vật hữu linh”, mỗi chiếc chiêng đều có hồn, có vía riêng. Bởi vậy, trước mỗi dịp lễ lớn hay mỗi cuộc hòa chiêng của bản làng, các nghệ nhân đều làm nghi thức “dậy chiêng”. Họ cẩn thận dùng rượu lau lên núm chiêng, như đánh thức linh hồn của báu vật sau giấc ngủ dài, để khi tiếng chiêng cất lên, âm thanh ấy không chỉ vang giữa núi rừng mà còn vọng tới cõi tâm linh của tổ tiên.
![]() |
| Tiếng chiêng là thứ âm thanh không thể vắng mặt trong đời sống sinh hoạt cũng như các dịp lễ hội quan trọng của người Mường. |
Năm 2016 trở thành một dấu mốc đáng nhớ với văn hóa Mường khi nghệ thuật Chiêng Mường ở tỉnh Hòa Bình cũ (nay thuộc tỉnh Phú Thọ) chính thức được ghi danh vào danh mục Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Đó không chỉ là một tấm bằng vinh danh, mà còn là lời khẳng định cho sức sống trường tồn của một di sản đã ngân vang qua bao thế hệ người Mường.
Cũng trong năm ấy, một sự kiện khiến nhiều người còn nhắc lại đến tận hôm nay: 1.600 nghệ nhân chiêng từ khắp các bản làng cùng hội tụ, tạo nên màn trình tấu chiêng lớn nhất từ trước tới nay, xác lập kỷ lục Guinness Việt Nam.
Giữa không gian núi rừng mênh mang, hàng nghìn nhịp chiêng cùng vang lên dồn dập, trầm hùng, như thể cả đại ngàn cũng rung lên theo từng nhịp. Không ít người khi ấy đã nói rằng: “Đó không chỉ là một màn biểu diễn, mà là khoảnh khắc hồn Mường được đánh thức mạnh mẽ giữa thời hiện đại”.
Sự kiện ấy giống như một “tiếng chiêng lớn” vang lên trong đời sống văn hóa, đánh thức ý thức cộng đồng về việc gìn giữ di sản. Từ đó, công cuộc bảo tồn chiêng Mường không còn là câu chuyện của riêng những nghệ nhân trong bản, mà trở thành mối quan tâm chung của cả cộng đồng.
![]() |
| Chiêng là nhạc cụ gắn bó mật thiết với người Mường. |
Thống kê trong những năm gần đây cho thấy sức sống đáng tự hào của di sản này.
Tính đến năm 2024, khắp vùng Mường vẫn còn lưu giữ gần 15.000 chiếc chiêng cổ. Hơn 10.000 người biết đánh chiêng và 224 câu lạc bộ chiêng Mường đang hoạt động sôi nổi. Những con số ấy như những “pháo đài văn hóa” âm thầm đứng vững giữa làn sóng đô thị hóa và nhịp sống hiện đại đang lan tới từng bản làng.
![]() |
| Tỉnh Phú Thọ đang lưu giữ gần 15.000 chiếc chiêng cổ và có trên 10.000 người biết đánh chiêng. |
Song song với nỗ lực của cộng đồng, chính quyền địa phương tại Phú Thọ cũng đã có nhiều chính sách thiết thực để giữ gìn di sản.
Từ việc hỗ trợ kinh phí cho các đội văn nghệ xóm, đưa nghệ thuật diễn tấu chiêng vào chương trình ngoại khóa của học sinh, cho tới việc tổ chức các lớp truyền dạy cho thanh thiếu niên… tất cả đều hướng đến mục tiêu để tiếng chiêng không bị lãng quên trong dòng chảy của thời gian.
Nhờ những nỗ lực ấy, thế hệ trẻ hôm nay không chỉ nghe tiếng chiêng trong lễ hội mà còn được trực tiếp cầm dùi, gõ lên những nhịp chiêng của cha ông. Ở nhiều bản làng, những “cây đại thụ” của văn hóa Mường như Nghệ nhân ưu tú Nguyễn Thị Hình, Bùi Văn Lựng, Bùi Thanh Bình hay Đinh Thị Kiều Dung… vẫn ngày ngày kiên nhẫn truyền dạy từng nhịp chiêng cổ. Họ không chỉ dạy cách đánh chiêng, mà còn truyền cho lớp trẻ niềm tự hào và tình yêu với di sản của dân tộc mình. Bởi họ tin rằng, chừng nào tiếng chiêng còn vang lên trong lễ hội và đời sống bản làng thì chừng ấy hồn Mường vẫn còn được gìn giữ.
Mỗi mùa xuân, khi lễ khai hội nhộn nhịp giữa núi rừng, tiếng chiêng lại ngân lên. Người già, người trẻ, trai gái cùng hòa vào vòng múa, để âm thanh trầm hùng ấy lan xa theo gió. Trong khoảnh khắc ấy, quá khứ và hiện tại dường như hòa làm một. Và, tiếng chiêng vẫn ngân vang giữa đại ngàn, mang theo hơi thở của núi rừng, của con người và của hồn xứ Mường qua bao thế hệ.
Tin mới hơn
Tin khác




